square meter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mét vuông: "square meter" là đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1 mét. Ký hiệu là m².
- Centare: Một "square meter" cũng được gọi là centare (ca), là 1/100 của một are (đơn vị đo diện tích lớn hơn).
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng có diện tích 20 mét vuông.)
- (Một chỗ đỗ xe tiêu chuẩn rộng khoảng 15 mét vuông.)
- (Khu vườn có kích thước 100 mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per square meter": trên mỗi mét vuông, thường dùng để tính giá hoặc mật độ.
- The rent is $10 per square meter. (Tiền thuê là 10 đô la trên mỗi mét vuông.)
- "square meter of land": mét vuông đất, dùng trong bất động sản.
- They bought 500 square meters of land for the house. (Họ đã mua 500 mét vuông đất để xây nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Square meter (danh từ ghép): không có biến thể khác, nhưng có thể viết là "square metre" (Anh-Anh).
- Square foot (danh từ): foot vuông, đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh, khác với "square meter".
- One square meter is about 10.764 square feet. (Một mét vuông tương đương khoảng 10.764 foot vuông.)
- Are (danh từ): a, đơn vị đo diện tích bằng 100 mét vuông.
- Hectare (danh từ): ha, đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông.
Từ đồng nghĩa
- Centare: centare, đơn vị đo diện tích tương đương 1 mét vuông.
- Square metre: mét vuông (cách viết Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "square meter", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cover" (bao phủ) hoặc "measure" (đo lường):
- The floor covers 50 square meters. (Sàn nhà bao phủ 50 mét vuông.)
- We need to measure the area in square meters. (Chúng ta cần đo diện tích bằng mét vuông.)
Thành ngữ liên quan
- "Every square meter counts": mỗi mét vuông đều có giá trị, thường dùng khi nói về không gian hạn chế.
- In a small apartment, every square meter counts. (Trong một căn hộ nhỏ, mỗi mét vuông đều có giá trị.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống